Cách dùng:
Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn ở hiện tại
Eg: She has worked here since 2022. (Cô ấy làm việc ở đây từ năm 2022).
Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng không để cập tới thời gian cụ thể.
Eg: We have visited Hanoi. (Chúng tôi đã từng ghé thăm Hà Nội).
Diễn tả hành động đã kết thúc và kết quả còn lưu ở hiện tại
Eg: I have lost my keys. (Tôi đã đánh mất chìa khóa rồi)
Công thức
(Khẳng định):
I/You/We/They/Danh từ số nhiều + have (ve) Ved/V3
He/She/It/Danh từ số ít + has ('s) Ved/V3
V3 - Động từ bất quy tắc cột 3
(Phủ định):
I/You/We/They/Danh từ số nhiều + have not (haven't) + Ved/V3
He/She/It/Danh từ số ít + has not (hasn't) + Ved/V3
(Câu hỏi):
Have + I/You/We/They/Danh từ số nhiều + Ved/V37
Has He/She/It/Danh từ số ít + Ved/V3?
Dấu hiệu nhận biết
Từ hoặc cụm từ thường có: for + khoảng thời gian (a day/two months.... since + mốc thời gian (a day ago, last week...); just (vừa mới), already (dã) ever (đã từng), never (chưa từng), yet (chưa); It's the first time
Lưu ý:
Hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ mà có thời gian
=> dùng Quá khứ đơn
Hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ không có thời gian
=> dùng Hiện tại hoàn thành
Eg: I bought a phone yesterday. (Tôi đã mua điện thoại hôm qua).
I have bought a phone. (Tôi đã mua điện thoại rồi - không nhắc tới việc mua lúc nào).