Định Nghĩa:
Đại từ sở hữu là đại từ chỉ sự sở hữu
Các đại từ sở hữu
Đại từ sở hữu tương ứng với các Đại từ nhân vật và tính từ sở hữu
1. I:
(Đại từ nhân xưng): I <Tôi> <Ngôi thứ nhất>
(Tính từ sở hữu): My <Của tôi>
(Đai từ sở hữu): Mine
2. We:
(Đại từ nhân xưng): We <Chúng tôi> <Ngôi thứ nhất>
(Tính từ sở hữu): Our <Của chúng tôi>
(Đai từ sở hữu): Ours
3. You:
(Đại từ nhân xưng): You <Bạn> <Ngôi thứ hai>
(Tính từ sở hữu): Your <Của bạn>
(Đai từ sở hữu): Yours
4. He:
(Đại từ nhân xưng): He <Anh ấy> <Ngôi thứ ba>
(Tính từ sở hữu): His <Của anh ấy>
(Đai từ sở hữu): His
5. She:
(Đại từ nhân xưng): She <Cô ấy> <Ngôi thứ ba>
(Tính từ sở hữu): Her <Của cô ấy>
(Đai từ sở hữu): Hers
6. It:
(Đại từ nhân xưng): It <nó> <Ngôi thứ ba>
(Tính từ sở hữu): Its <Của nó>
(Đai từ sở hữu): Its
7. They:
(Đại từ nhân xưng): They <Họ> <Ngôi thứ ba>
(Tính từ sở hữu): Their <Của họ>
(Đai từ sở hữu): Theirs
Đại từ sở hữu dùng để thay thế cho cụm tính từ sở hữu + Danh từ để tránh lặp lại danh từ.
<< Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + Danh từ >>
Eg: This pen is yours. (Cây bút này là của bạn.)
That fast car is his. (Chiếc xe nhanh đó là của anh ấy.)
These keys are hers. (Những chiếc chìa khóa này là của cô ấy.)