Cách dùng:
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hay xung quanh thời điểm nói
Eg: We are studying English right now. (Chúng tôi đang học tiếng Anh ngay lúc này.)
Diễn tả một kế hoạch, một dự định
Eg: He is flying to Paris tomorrow morning. (Anh ấy sẽ bay đến Paris vào sáng mai)
Diễn tả tình huống mang tính chất tạm thời
Eg: I usually go to school by bike, but today I am taking a bus. (Tôi thường đi học bằng xe đạp, nhưng hôm nay tôi lại đi xe buýt)
Dùng với trọng từ "always" để nói về thói quen gây khó chịu cho ai
Eg: You are always leaving your keys on the table! (Lúc nào bạn cũng để quên chìa khóa trên bàn hết!)
Công thức
(Khẳng định):
I + am (m) Ving
He/She/It/Danh từ số ít + is (s) Ving
You/We/They/Danh từ số nhiều + are ('re) Ving
(Phủ định):
I am not ('m not) Ving
He/She/It/Danh từ số ít + is not (isn't) Ving
You/We/They/Danh từ số nhiều + are not (aren't) Ving
(Câu hỏi):
Am + I + Ving?
Is + He/She/It/Danh từ số ít + Ving?
Are + You/We/They/Danh từ số nhiều + Ving?
Dấu hiệu nhận biết
Trạng từ thường có: now (bây giờ), right now (ngay bây giờ), at the moment/present (lúc này), today (hôm nay), this week/month (tuần này/tháng này)
It's + time(6.00)
Lưu ý:
Nhữ động từ sau không chia tiếp diễn: Want, Like, Love, Need, Prefer, Believe, Contain, Taste, Suppose Remember, Realize, Understand: Seem, Know, Belong, Hope, Forget Hate, Wish, Mean, Lack, Appear Sound
Cấu tạo Ving: Thông thường chỉ cần thêm "ing" vào sau các động từ: V+ing > Ving (look => looking, say => saying...)
Các trường hợp ngoại lệ khi cấu tạo Ving:
Động từ kết thúc bằng một chữ "e" đơn: Ta bỏ "e" rồi mới thêm "-ing".
Eg: make making, write writing, drive driving.
Động từ kết thúc bằng "ie": Ta đổi "ie" thành "y" rồi mới thêm "-ing".
Eg: die dying, lie lying, tie → tying.
Động từ một âm tiết có cấu trúc Phụ âm - Nguyên âm - Phụ âm (CVC): Ta gấp đôi phụ âm cuối rồi mới thêm "-ing".
Eg: run running, sit sitting, stop stopping.
Động từ hai âm tiết có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (và kết thúc bằng CVC): Ta cũng gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm "-ing".
Eg: begin beginning, prefer → preferring.