Cách dùng:
Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác hoặc một thời điểm trong quá khứ.
Eg: I had eaten dinner before 8 p.m. yesterday. (Tôi đã ăn tối trước 8 giờ tối hôm qua).
Công thức
(Khẳng định):
I/You/We/They/He/She/It + had ('d) Ved/V3
V3 - Động từ bất quy tắc cột 3
(Phủ định):
I/You/We/They/He/She/It + had not (hadn't) Ved/V3
(Câu hỏi):
Had + I/You/We/They/He/She/It + Ved/V3?
Dấu hiệu nhận biết
Từ hoặc cụm từ thường có: by + thời gian trong quá khứ (last week, eight o'clock... by the time (cho tới thời điểm), before (trước khi), after (sau khi), when (khi), just (vừa mới)
Lưu ý:
Thì Quá khứ đơn và thì Quá khứ hoàn thành trong mệnh để chứa liên từ thời gian:
S + V (Quá khứ hoàn thành) + by the time + S + V (Quá khứ đơn)
Eg: The train had left by the time I arrived. (Tàu đã chạy mất trước khi tôi đến).
S + V (Quá khứ hoàn thành) + before + S + V (Quá khứ đơn)
Eg: She had gone out before it rained. (Cô ấy đã ra ngoài trước khi trời mưa).
After + S + V (Quá khứ hoàn thành), S + V (Quá khứ đơn)
Eg: After we had eaten, we watched TV. (Sau khi ăn xong, chúng tôi đã xem TV).
S + V (Quá khứ hoàn thành) + when + S + V (Quá khứ đơn)
Eg: I had fallen asleep when he called. (Tôi đã ngủ thiếp đi khi anh ấy gọi điện).