Cách dùng:
Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ
Eg: At 8 PM yesterday, I was watching TV. (Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang xem tivi).
Diễn tả hai hành động đồng thời đang xảy ra trong quá khứ
Eg: While I was studying, my brother was playing games. (Trong khi tôi đang học thì em trai đang chơi game).
Công thức
(Khẳng định):
I/He/She/It/Danh từ số ít + was ('s) Ving
You/We/They/Danh từ số nhiều + were (re) Ving
(Phủ định):
I/He/She/It/Danh từ số ít + was not (wasn't) Ving
You/We/They/Danh từ số nhiều + were not (weren't) Ving
(Câu hỏi):
Was + I/He/She/It/Danh từ số ít + Ving?
Were You/We/They/Danh từ số nhiều + Ving?
Dấu hiệu nhận biết
Trạng từ thường có: at that time, at + giờ quá khứ, last, yesterday...... at that very moment, at 10:00 last night, and this morning (afternoon)
Liên từ: when, while
Lưu ý:
Một hành động đang xảy ra trong quá khứ mà một hành động khác xen vào với liên từ "when" và "while"
When + S + V (Quá khứ đơn), 5 + V (Quá khứ tiếp diễn)
Eg: When I met her, she was walking with a man.
While + S + V (Quá khứ tiếp diễn), S + V (Quá khứ đơn)
Eg: While he was doing his homework, the light went out.