Từ "ear" trong tiếng Anh dịch sang tiếng Việt có nghĩa phổ biến nhất là "tai" (bộ phận trên cơ thể người hoặc động vật dùng để nghe).
Các nét nghĩa chính
Bộ phận cơ thể: Tai. (Ví dụ: left ear - tai trái).
Khả năng thính giác: Sự nghe, khả năng cảm thụ âm nhạc. (Ví dụ: have a good ear for music - có tai sành nhạc).
Nông nghiệp: Bông, bắp (dùng cho các loại cây ngũ cốc như lúa, ngô). (Ví dụ: an ear of corn - một bắp ngô).
Vật dụng: Vật có hình dáng giống cái tai (như quai chiếc cốc, quai bình nước).
Cách phát âm và Từ loại
Từ loại: Danh từ (Noun) hoặc Nội động từ (Verb - khi nói về cây cối trổ bông).
Phiên âm Quốc tế (IPA): /ɪə/ (giọng Anh - Anh) hoặc /ɪr/ (giọng Anh - Mỹ). Cách đọc gần giống như từ "ia" hoặc "i-ơ" trong tiếng Việt.
Thành ngữ (Idioms) phổ biến với "ear"
I'm all ears: Tôi đang chăm chú lắng nghe đây.
Lend an ear: Lắng nghe một ai đó một cách cảm thông.
Play it by ear: Tùy cơ ứng biến (hành động dựa theo tình hình thực tế chứ không lập kế hoạch trước).
Grin from ear to ear: Cười ngoác mang tai (thể hiện sự vui mừng cực độ).