Trong tiếng Anh, face (phát âm là /feɪs/) vừa là danh từ vừa là động từ với các lớp nghĩa phổ biến như sau:
1. Khi là danh từ (Noun)
Khuôn mặt: Phần phía trước của đầu người, gồm mắt, mũi, miệng.
Ví dụ: She has a round face. (Cô ấy có một khuôn mặt tròn.)
Vẻ mặt / Biểu cảm: Sắc thái biểu thị cảm xúc trên gương mặt.
Ví dụ: I will never forget the look on her face. (Tôi sẽ không bao giờ quên vẻ mặt của cô ấy.)
Thể diện / Sĩ diện: Danh dự cá nhân trước mọi người.
Ví dụ: He did it just to save face. (Anh ta làm vậy chỉ để giữ thể diện.)
Bề mặt / Mặt trước: Mặt của một đồ vật (như mặt đồng hồ, mặt khối lập phương).
Ví dụ: The face of a clock. (Mặt của một chiếc đồng hồ.)
2. Khi là động từ (Verb)
Đối mặt / Đối diện: Quay mặt, hướng về một phía hoặc gặp mặt ai đó.
Ví dụ: The house faces south. (Ngôi nhà hướng về phía nam.)
Giải quyết / Đương đầu: Chấp nhận và xử lý một thực tế hoặc vấn đề khó khăn.
Ví dụ: You need to face the truth. (Bạn cần phải đối mặt với sự thật.)
3. Cụm từ thông dụng với "Face"
Face to face: Trực diện, gặp mặt trực tiếp.
Can't face something: Không đủ can đảm hoặc không muốn làm gì.
Make a face: Nhăn mặt, biểu cảm khó chịu trên mặt.
Lưu ý: Trong giao tiếp đời sống tại Việt Nam, từ "Face" còn thường được dùng làm từ nói tắt của mạng xã hội Facebook.