Cách dùng:
Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai (vừa mới được quyết định ngay lúc nói)
Eg: I will take a short rest." (Tôi sẽ nghỉ ngơi một lát.)
Diễn tả lời đề nghị, yêu cầu
Eg: Will you open the door, please? (Bạn vui lòng mở cửa giúp tôi được không?)
Diễn tả một quyết định ngay tại thời điểm nói
Eg: It's hot. I will turn on the fan. (Trời nóng quá. Tôi sẽ bật quạt.)
Công Thức
(Khẳng định): S + will + V
(Phủ định): S+will+not+V (won't=will not)
(Câu hỏi): Will + S + V...?
>> Yes,S +will
No,S+will
( S: I/You/We/They/He/She/It )
Dấu hiệu nhận biết
Cụm từ thường có: : in + thời gian: (trong....nữa); tomorrow (ngày mai) next (week/month...) (tuần tới/tháng tới...).
Cụm từ chỉ quan điểm: I think/believe/suppose...(nghĩ/tin/cho là...)
Lưu ý:
Shall + I/We + V? khi câu hỏi là lời đề nghị.
Eg: Shall I help you? (Tôi giúp bạn được chú?)