Từ "nose" trong tiếng Anh dịch sang tiếng Việt có nghĩa phổ biến nhất là "mũi" (bộ phận trên khuôn mặt dùng để thở và ngửi).
Các nét nghĩa chính
Bộ phận cơ thể: Mũi. (Ví dụ: a sharp nose - mũi dọc dừa).
Khứu giác: Khả năng ngửi, đánh hơi. (Ví dụ: The dog has a good nose - Con chó có khứu giác tốt).
Phần đầu vật thể: Đầu mũi của máy bay, tàu hỏa, tàu thủy. (Ví dụ: the nose of the plane - mũi máy bay).
Cách phát âm và Từ loại
Từ loại: Danh từ (Noun) hoặc Động từ (Verb - hành động ngửi, sục sạo tìm kiếm).
Phiên âm Quốc tế (IPA): /nəʊz/ (giọng Anh - Anh) hoặc /noʊz/ (giọng Anh - Mỹ). Cách đọc gần giống như từ "nâu-z" trong tiếng Việt.
Thành ngữ (Idioms) phổ biến với "nose"
Poke your nose into something: Chĩa mũi vào việc của người khác (tò mò, can thiệp vô duyên).
Right under someone's nose: Ngay trước mũi ai đó (ở một nơi rất gần, rất rõ ràng nhưng có thể không nhận ra).
Keep your nose clean: Giữ mình sạch sẽ, tránh xa rắc rối.
Lead someone by the nose: Dắt mũi ai đó (bắt ai đó phải làm theo ý mình hoàn toàn).