Từ "head" trong tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa đa dạng tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất theo Từ điển Cambridge:
1. Danh từ (Noun)
Cái đầu, đầu óc: Bộ phận cơ thể phía trên cổ.
Ví dụ: "He bumped his head" (Anh ấy bị va đầu).
Người đứng đầu, trưởng, thủ trưởng: Người lãnh đạo một tổ chức, nhóm, hoặc quốc gia.
Ví dụ: "Head of state" (Nguyên thủ quốc gia), "Head of department" (Trưởng phòng).
Mặt (đồng xu): Mặt có hình người.
Ví dụ: "Heads or tails?" (Chọn mặt sấp hay mặt ngửa?).
Phần đầu, vị trí đầu tiên: Phần cao nhất hoặc bắt đầu của một sự vật.
Ví dụ: "Write your name at the head of the page" (Viết tên bạn ở đầu trang giấy).
2. Động từ (Verb)
Tiến về, hướng về: Di chuyển theo một hướng cụ thể.
Ví dụ: "Where are you heading?" (Bạn đang định đi đâu đấy?).
Dẫn đầu, đứng đầu: Làm người lãnh đạo hoặc chỉ huy một nhóm/dự án.
Ví dụ: "She heads the project" (Cô ấy dẫn dắt dự án).
3. Cụm từ thông dụng (Phrasal verbs & Idioms)
Head for: Hướng về phía nào đó.
Head of: Lãnh đạo của.
Come to a head: Trở nên căng thẳng tột độ và cần giải quyết ngay.
Go to someone's head: Khiến ai đó kiêu ngạo, hoặc làm choáng váng/say.