Trong tiếng Anh, eye có nghĩa phổ biến nhất là mắt hoặc con mắt (cơ quan thị giác). Nếu ở dạng số nhiều (đôi mắt), từ này sẽ thêm "s" thành eyes.
1. Cách phát âm và từ loại
Phát âm: /aɪ/ (đọc giống như từ "I" hoặc từ "ai" trong tiếng Việt).
Từ loại:
Danh từ: Mắt, con mắt, mắt bão (the eye of the storm), lỗ kim (the eye of a needle).
Động từ: Nhìn chằm chằm, quan sát kỹ lưỡng.
2. Các cụm từ và thành ngữ thông dụng
Keep an eye on (someone/something): Để mắt tới, trông nom ai hoặc cái gì.
Catch someone's eye: Thu hút sự chú ý của ai đó.
Have an eye for (something): Có mắt thẩm mỹ, có năng khiếu nhận biết về cái gì (ví dụ: have an eye for fashion).
In the blink of an eye: Trong nháy mắt, rất nhanh.
Turn a blind eye: Vờ như không thấy, nhắm mắt làm ngơ.
Eye candy: Từ lóng chỉ người hoặc vật có vẻ ngoài rất đẹp đôi mắt, cuốn hút nhưng không có nhiều giá trị bên trong.