Cách dùng:
Thói quen hay hành động xảy ra thường xuyên ở hiện tại
Eg: I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)
Chỉ một sự thật, một chân lí.
Eg: The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
Diễn tả một công việc, một nghề nghiệp ở hiện tại
Eg: My father is a doctor. He works in a big hospital. (Bố tôi là bác sĩ. Ông ấy làm việc ở một bệnh viện lớn.)
Diễn tả hành động sẽ xảy ra theo thời gian biểu
Eg: The train leaves at 7:00 AM tomorrow. (Tàu sẽ rời ga vào lúc 7 giờ sáng mai.)
Công Thức
Động từ ToBe:
(Khẳng định): S+ am/is/are
(Phủ định): S+ am/is/are + not
(Câu hỏi): Am/Is/Are + S...?
>> Yes,S + am/Is/are
No,S + amn‘t/Isn‘t/aren‘t
Động Từ Thường:
(Khẳng định): I/You/We/They/Danh từ số nhiều + V
He/She/It/Danh từ số ít + Vs/es
(Phủ định): I/You/We/They/Danh từ số nhiều + do not (don't) + V
He/She/It/Danh từ số ít + does not (doesn't) + V
(Câu hỏi): Do + I/You/We/They/Danh từ số nhiều + V?
Does He/She/It/Danh từ số ít + V?
>> Yes,S + do/does
No,S + don't/doesn't
Dấu hiệu nhận biết
Trạng từ thường có (đứng trước V): always (luôn luôn), usually (thường), of ter (thường thường), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ).
Cụm từ thời gian: every Monday/week... each month/Sunday... once/twice a week/month...; three times a week/month.....
Lưu ý:
Các động từ tận cùng là o, x, ch, s, sh, z + es khi theo sau chủ ngữ He/She/It/Danh từ số ít.
Động từ "be":
I + am He/She/It/Danh từ số ít + is
You/We/They/Danh từ số nhiều + are
Động từ "have":
He/She/It/Danh từ số ít + has
I/You/We/They/Danh từ số nhiều + have