Định Nghĩa:
Tính từ sở hữu là thành phần ngữ pháp chỉ sự sở hữu trong câu, thường đứng trước và bổ nghĩa cho các danh từ sau nó.
Các tính từ sở hữu
Tính từ sở hữu tương ứng với các Đại từ nhân vật
(I, You, We. They, He, She, It)
1. I:
(Đại từ nhân xưng): I <Tôi> <Ngôi thứ nhất>
(Tính từ sở hữu): My <Của tôi>
2. We:
(Đại từ nhân xưng): We <Chúng tôi> <Ngôi thứ nhất>
(Tính từ sở hữu): Our <Của chúng tôi>
3. You:
(Đại từ nhân xưng): You <Bạn> <Ngôi thứ hai>
(Tính từ sở hữu): Your <Của bạn>
4. He:
(Đại từ nhân xưng): He <Anh ấy> <Ngôi thứ ba>
(Tính từ sở hữu): His <Của anh ấy>
5. She:
(Đại từ nhân xưng): She <Cô ấy> <Ngôi thứ ba>
(Tính từ sở hữu): Her <Của cô ấy>
6. It:
(Đại từ nhân xưng): It <nó> <Ngôi thứ ba>
(Tính từ sở hữu): Its <Của nó>
7. They:
(Đại từ nhân xưng): They <Họ> <Ngôi thứ ba>
(Tính từ sở hữu): Their <Của họ>
eg: my brother (anh trai của tôi)
Cách dùng của tính từ sở
<< Tính từ sở hữu + Danh từ >>
Eg: We love our school. (Chúng tôi yêu trường học của chúng tôi.)