Cách dùng:
Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm xác định trong tương lai
Eg: At 9 PM tomorrow, I will be watching my favorite football match. (Vào lúc 9 giờ tối mai, tôi sẽ đang xem trận bóng đá yêu thích của mình.)
Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong tương lai
Eg: Next year, I will be commuting to work by bus every day. (Năm tới, tôi sẽ đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.)
Diễn tả một hành động đang xảy ra trong tương lai thì một hành động khác xen vào. Hành động đang xảy ra chia ở tương lai tiếp diễn,
Eg: When you come tomorrow, he will be playing video games. (Khi bạn đến vào ngày mai, anh ấy sẽ đang chơi điện tử.)
Công Thức
(Khẳng định): S + will + be + Ving
(Phủ định): S+will + be + Ving
(Câu hỏi): (Wh) + Will + S + be + Ving?
( S: I/You/We/They/He/She/It )
Dấu hiệu nhận biết
Cụm từ thường có: At this/that time/moment + khoảng thời gian trong tương lai (at this momen next year.,....)
At + thời điểm xác định trong tương lai (at 9 p.m tomorrow)
....when + mệnh đề chia thì hiện tại đơn (when you come,....)
In the future, next year, next week, next time, soon....
Lưu ý:
Thì tương lai tiếp diễn không được sử dụng trong các trường hợp mệnh đề bắt đầu bằng những từ chỉ thời gian như: if, as soon as, by the time, unless, when, while, before, after,…
eg: While I am doing my homework, my mother is cooking. (Trong khi tôi sẽ đang làm bài tập, mẹ tôi đang nấu ăn.)
Một số động từ không được dùng ở thì tiếp diễn và tương lai tiếp diễn. Bao gồm:
Brain work: know, think, understand, believe,....
Possession: Have, belong
State: Be, fit, suit, cost,...
Feelings: Hate, like, love, prefer, want, wish,...
Senses: Feeling, see, smell, touch, taste, hear,...
eg: She tastes the soup to see if it's salty (Cô ấy đang nếm thử món soup xem có mặn không)