Định Nghĩa:
Động từ khuyết thiếu là động từ nhưng không chỉ hành động mà nó chỉ giúp bổ nghĩa cho động từ chính.
Một số động từ khuyết thiếu thường gặp: may - might, must, should, will, ought to, have to....
Cấu trúc
Khẳng định:
S + Động từ khuyết thiếu + V nguyên thể
Phủ định:
S + Động từ khuyết thiếu + not + V nguyên thể
Ngoại trừ:
5 + trợ động từ + not + have to V nguyên thể
S+ ought not to V nguyên thể
(might not mightri't; must not = mustn't; will not = won't....)
Câu hỏi:
Động từ khuyết thiếu + S + V nguyên thể?
Ngoại trừ:
Trợ động từ + S + have to + V nguyên thể?
Ought + S + to V nguyên thể?
*Lưu ý:
Dạng của động từ khuyết thiếu giống nhau với tất cả chủ ngữ ngoại trừ have to có dạng như động từ have trong các thì.
Cách sử dụng
Must (phải/chắc hẳn)
Diễn tả sự cần thiết, bắt buộc ở hiện tại hoặc tương lai
Eg: You must be here before 8 p.m. (Bạn phải có mặt ở đây trước 8 giờ tối. )
Đưa ra suy luận mang tính chắc chắn, yêu cầu được nhấn mạnh
Eg: You must be tired now. (Chắc hẳn bây giờ bạn đang mệt lắm. )
"mustn't" chỉ sự cấm đoán (= be not allowed to)
Eg: You mustn't smoke here. = You are not allowed to smoke here (Bạn không được phép hút thuốc ở đây. )
May/Might (có thể):
Diễn tả điều gì có thể xảy ra ở hiện tại nhưng không chắc chắn
Eg: It may/might be a bird. (Nó có thể là một con chim. )
*Lưu ý: "might" không phải quá khứ của "may" may/might perhaps
Eg: It may/might be true. = Perhaps it is true. (Điều đó có lẽ đúng. = Có lẽ nó đúng. )
Will/Shall (sẽ):
Dự đoán một việc xảy ra trong tương lai hoặc diễn tả một quyết định ngay tại thời điểm nói.
Eg: It will be sunny tomorrow. (Ngày mai trời sẽ có nắng. )
I forgot to close the door. I will do it now. (Tôi quên đóng cửa rồi. Tôi sẽ đi đóng nó ngay bây giờ. )
Có thể dùng "shall" thay cho "will" khi đi cùng chủ ngữ "I/We"
Trong câu đề nghị, dùng "Shall I" thay vì "Will I"
Eg: Shall I help you? (Tôi giúp bạn một tay nhé? )
Have to (phải):
Diễn tả sự cần thiết phải làm gì nhưng là do khách quan (nội quy, quy định)
Eg: We have to do homework before going to school. (Chúng tôi phải làm bài tập về nhà trước khi đến trường. )
have to... It's necessary to.../be obliged to.... "have to" có thể đứng sau các động từ khuyết thiếu khác "will/may/might/must"
may/might have to = It's possible that S + will.....
Eg: They may/might have to change their plans. = It's possible that they will have to change their plans. (Họ có thể sẽ phải thay đổi kế hoạch của mình. = Có khả năng là họ sẽ phải thay đổi kế hoạch. )
Should (nên):
Diễn tả sự bắt buộc hay bổn phận ở mức độ nhẹ, diễn tả lời khuyên, ý kiến và dùng để suy đoán
Eg:
You should apologise to him. (Bạn nên xin lỗi anh ấy. )
Everything should be ready before the guests arrive. (Mọi thứ nên được chuẩn bị sẵn sàng trước khi khách đến. )
The boys shouldn't play football on the road. (Mấy đứa trẻ không nên chơi đá bóng trên lòng đường. )